Trang chủPSRHF • OTCMKTS
add
Pulsar Helium Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,16 $
Mức chênh lệch một ngày
1,09 $ - 1,20 $
Phạm vi một năm
0,29 $ - 1,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
266,33 Tr CAD
Số lượng trung bình
681,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,79 Tr | 17,65% |
Thu nhập ròng | -1,13 Tr | -203,04% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,78 Tr | -17,79% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,13 Tr | -8,36% |
Tổng tài sản | 2,42 Tr | 24,57% |
Tổng nợ | 2,61 Tr | -47,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -190,03 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 170,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -208,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 683,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,13 Tr | -203,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,37 Tr | 22,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,88 Tr | 33,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 510,48 N | 239,63% |
Dòng tiền tự do | -1,51 Tr | -143,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trụ sở chính
Trang web