Trang chủPTAL • LON
add
Petrotal Corp
Giá đóng cửa hôm trước
31,20 GBX
Mức chênh lệch một ngày
27,20 GBX - 31,00 GBX
Phạm vi một năm
17,15 GBX - 40,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
468,43 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,41 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,20 Tr | -41,07% |
Chi phí hoạt động | 31,34 Tr | 28,89% |
Thu nhập ròng | -7,78 Tr | -136,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,83 | -162,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,39 Tr | -79,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 112,40 Tr | 9,36% |
Tổng tài sản | 805,14 Tr | 0,08% |
Tổng nợ | 289,88 Tr | -1,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 515,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 920,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,78 Tr | -136,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,52 Tr | -61,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,38 Tr | 76,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,51 Tr | -27,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,59 Tr | 119,36% |
Dòng tiền tự do | 6,77 Tr | 132,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
251