Trang chủPTBA • IDX
add
Bukit Asam (Persero) Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
2.870,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
2.860,00 Rp - 2.910,00 Rp
Phạm vi một năm
2.170,00 Rp - 3.220,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
33,41 NT IDR
Số lượng trung bình
45,75 Tr
Tỷ số P/E
11,40
Tỷ lệ cổ tức
11,46%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,32 NT | -6,50% |
Chi phí hoạt động | 1,54 NT | 54,54% |
Thu nhập ròng | 1,54 NT | -18,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,57 | -12,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,79 NT | 2,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,99 NT | 3,96% |
Tổng tài sản | 43,92 NT | 5,10% |
Tổng nợ | 21,30 NT | 11,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,62 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,51 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,54 NT | -18,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,06 NT | 208,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,20 NT | -919,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -345,72 T | 67,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 516,81 T | 227,03% |
Dòng tiền tự do | 1,24 NT | 38,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1876
Trang web
Nhân viên
1.679