Trang chủPTCIL • NSE
add
PTC Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17.958,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
16.935,00 ₹ - 17.912,00 ₹
Phạm vi một năm
11.902,00 ₹ - 19.387,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
254,80 T INR
Số lượng trung bình
15,02 N
Tỷ số P/E
384,81
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,56 T | 132,41% |
Chi phí hoạt động | 1,06 T | 145,39% |
Thu nhập ròng | 183,54 Tr | 28,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,80 | -44,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 12,24 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 199,00 Tr | 42,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,01 T | -58,83% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 19,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 183,54 Tr | 28,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1963
Trang web
Nhân viên
510