Trang chủPTG • WSE
add
Poltreg SA
Giá đóng cửa hôm trước
24,50 zł
Mức chênh lệch một ngày
24,00 zł - 26,80 zł
Phạm vi một năm
22,70 zł - 43,00 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
118,92 Tr PLN
Số lượng trung bình
3,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,76 Tr | -2,62% |
Thu nhập ròng | -6,06 Tr | -3,13% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,84 Tr | 3,72% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,69 Tr | -52,25% |
Tổng tài sản | 80,19 Tr | -26,90% |
Tổng nợ | 30,71 Tr | -14,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,06 Tr | -3,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,63 Tr | -38,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -123,00 N | 36,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,53 Tr | -50,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,22 Tr | -140,36% |
Dòng tiền tự do | -3,57 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
33