Trang chủPTL • NSE
add
PTL Enterprises Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
39,27 ₹
Mức chênh lệch một ngày
39,15 ₹ - 39,69 ₹
Phạm vi một năm
34,72 ₹ - 47,40 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
5,20 T INR
Số lượng trung bình
39,78 N
Tỷ số P/E
12,62
Tỷ lệ cổ tức
4,46%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 160,92 Tr | -0,00% |
Chi phí hoạt động | 21,59 Tr | 8,11% |
Thu nhập ròng | 147,76 Tr | 6,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 91,82 | 6,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 144,46 Tr | -1,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,15 Tr | -57,68% |
Tổng tài sản | 11,21 T | -6,77% |
Tổng nợ | 2,26 T | -24,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 131,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 147,76 Tr | 6,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
574