Trang chủPTNYF • OTCMKTS
add
ParcelPal Logistics Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
0,00 $
Số lượng trung bình
67,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,24 Tr | 49,46% |
Chi phí hoạt động | 5,43 Tr | 24,96% |
Thu nhập ròng | -3,53 Tr | 14,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -31,36 | 42,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,28 Tr | 24,11% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 76,66 N | -86,11% |
Tổng tài sản | 4,56 Tr | -16,91% |
Tổng nợ | 6,33 Tr | 19,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -42,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -115,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,53 Tr | 14,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,04 Tr | 3,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 373,35 N | 123,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 216,85 N | -92,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -475,30 N | -260,42% |
Dòng tiền tự do | 1,30 Tr | 237,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
193