Trang chủPTPS • IDX
add
Pulau Subur Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
197,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
195,00 Rp - 208,00 Rp
Phạm vi một năm
61,00 Rp - 254,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
429,17 T IDR
Số lượng trung bình
5,79 Tr
Tỷ số P/E
11,16
Tỷ lệ cổ tức
3,76%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,84 T | 23,45% |
Chi phí hoạt động | 1,21 T | -7,22% |
Thu nhập ròng | 8,36 T | 111,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 56,36 | 71,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,17 T | 71,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,70 T | 47,19% |
Tổng tài sản | 197,09 T | 13,28% |
Tổng nợ | 2,89 T | -19,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 194,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,17 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,36 T | 111,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,44 T | 77,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,82 T | -137,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,78 T | -26,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,16 T | -15,40% |
Dòng tiền tự do | 679,25 Tr | 121,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
28