Trang chủPTRANS • KLSE
add
Perak Transit Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,23 RM - 0,24 RM
Phạm vi một năm
0,22 RM - 0,74 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
279,67 Tr MYR
Số lượng trung bình
6,98 Tr
Tỷ số P/E
3,37
Tỷ lệ cổ tức
5,43%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,61 Tr | 15,93% |
Chi phí hoạt động | 1,12 Tr | -96,99% |
Thu nhập ròng | 19,08 Tr | 6,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 38,46 | -8,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 35,20 Tr | 18,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 915,60 Tr | 254,63% |
Tổng tài sản | 2,41 T | 45,68% |
Tổng nợ | 1,54 T | 71,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 867,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,21 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,08 Tr | 6,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 35,40 Tr | -22,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,70 Tr | 31,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 653,33 Tr | 2.529,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 657,02 Tr | 2.497,05% |
Dòng tiền tự do | -26,10 Tr | -245,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Nhân viên
213