Trang chủPTRVF • OTCMKTS
add
Avila Energy Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,00050 $
Phạm vi một năm
0,00050 $ - 0,017 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,13 Tr CAD
Số lượng trung bình
2,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 110,18 N | 767,89% |
Chi phí hoạt động | 191,50 N | -45,66% |
Thu nhập ròng | -549,61 N | -7,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -498,83 | -116,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -254,56 N | 39,42% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,84 N | 272,58% |
Tổng tài sản | 15,43 Tr | -40,68% |
Tổng nợ | 22,61 Tr | 11,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -7,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 226,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -62,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -549,61 N | -7,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,53 N | -349,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,53 N | -349,90% |
Dòng tiền tự do | 57,71 N | 108,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web