Trang chủPUNCAK • KLSE
add
Puncak Niaga Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,22 RM - 0,23 RM
Phạm vi một năm
0,16 RM - 0,28 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
98,84 Tr MYR
Số lượng trung bình
514,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 65,96 Tr | 87,79% |
Chi phí hoạt động | 7,30 Tr | 17,96% |
Thu nhập ròng | -6,02 Tr | 75,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,12 | 86,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,14 Tr | 874,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 261,44 Tr | -1,84% |
Tổng tài sản | 2,73 T | -7,44% |
Tổng nợ | 1,55 T | -6,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 447,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,02 Tr | 75,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,27 Tr | 166,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,35 Tr | -92,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 50,24 Tr | 396,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 62,87 Tr | 87,49% |
Dòng tiền tự do | -4,70 Tr | -109,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
461