Trang chủPUR • ASX
add
Pursuit Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Phạm vi một năm
0,035 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,57 Tr AUD
Số lượng trung bình
707,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 602,93 N | 21,43% |
Thu nhập ròng | -586,00 N | -122,90% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -593,12 N | -19,45% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 557,12 N | -72,48% |
Tổng tài sản | 44,36 Tr | -12,08% |
Tổng nợ | 635,60 N | 54,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -586,00 N | -122,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -423,39 N | -4,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -46,88 N | 95,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 466,64 N | -59,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,63 N | 98,93% |
Dòng tiền tự do | -459,07 N | 62,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web