Trang chủPURR • CNSX
add
Panther Minerals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,42 $
Mức chênh lệch một ngày
0,41 $ - 0,42 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 1,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,76 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,78 Tr | 40,19% |
Thu nhập ròng | -3,79 Tr | -39,50% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,21 Tr | -92,12% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,69 Tr | 1.063,17% |
Tổng tài sản | 2,38 Tr | 201,74% |
Tổng nợ | 379,65 N | 82,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -624,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -844,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,79 Tr | -39,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -334,06 N | -167,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -60,00 N | -52,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,08 Tr | 1.334,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,69 Tr | 8.914,08% |
Dòng tiền tự do | 961,04 N | 5,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web