Trang chủPVSL • NSE
add
Popular Vehicles And Services Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
117,51 ₹
Mức chênh lệch một ngày
115,00 ₹ - 118,63 ₹
Phạm vi một năm
86,75 ₹ - 163,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
8,18 T INR
Số lượng trung bình
54,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,30 T | 1,17% |
Chi phí hoạt động | 1,92 T | 5,46% |
Thu nhập ròng | 5,71 Tr | -92,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,04 | -92,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 449,58 Tr | -15,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 95,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,08 T | 91,05% |
Tổng tài sản | 21,82 T | 5,57% |
Tổng nợ | 15,52 T | 10,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,71 Tr | -92,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
5.533