Trang chủPVT • ASX
add
Pivotal Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,016 $
Mức chênh lệch một ngày
0,015 $ - 0,016 $
Phạm vi một năm
0,0060 $ - 0,032 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,78 Tr AUD
Số lượng trung bình
5,83 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,05 N | 134,46% |
Chi phí hoạt động | 438,38 N | 1,52% |
Thu nhập ròng | -466,01 N | 0,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,66 N | 57,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -283,55 N | 17,37% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,48 Tr | 84,20% |
Tổng tài sản | 19,49 Tr | 24,76% |
Tổng nợ | 279,63 N | 26,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,31 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -466,01 N | 0,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -368,02 N | -174,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -260,27 N | 35,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,62 Tr | 88,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,98 Tr | 132,83% |
Dòng tiền tự do | -407,01 N | 20,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web