Trang chủPVW • ASX
add
PVW Exploration Pty Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,016 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,043 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,61 Tr AUD
Số lượng trung bình
562,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,10 N | -14,22% |
Chi phí hoạt động | 683,66 N | 72,15% |
Thu nhập ròng | -658,50 N | -93,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,73 N | -126,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -656,16 N | -82,40% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 110,00 N | -94,21% |
Tổng tài sản | 219,30 N | -89,73% |
Tổng nợ | 782,58 N | 16,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -563,28 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 199,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -751,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 315,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -658,50 N | -93,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -510,19 N | -20,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -90,13 N | -262,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 328,00 | 102,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -608,23 N | -59,25% |
Dòng tiền tự do | -400,08 N | -79,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1