Trang chủPWDY • OTCMKTS
add
Powerdyne International Inc
0,0036 $
Sau giờ giao dịch:(13,89%)+0,00050
0,0041 $
Đóng cửa: 30 thg 1, 16:00:52 GMT-5 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,0037 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0034 $ - 0,0038 $
Phạm vi một năm
0,00090 $ - 0,0052 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,79 Tr USD
Số lượng trung bình
1,70 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 270,32 N | -1,25% |
Chi phí hoạt động | 147,43 N | 28,17% |
Thu nhập ròng | -20,43 N | -259,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,56 | -261,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,18 N | -26,67% |
Tổng tài sản | 328,52 N | 14,97% |
Tổng nợ | 813,76 N | 74,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -485,24 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,88 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,43 N | -259,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -50,36 N | -984,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 53,55 N | 278,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,18 N | 113,12% |
Dòng tiền tự do | -43,78 N | 51,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10