Trang chủPWH • ASX
add
PWR Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,32 $
Mức chênh lệch một ngày
9,15 $ - 9,39 $
Phạm vi một năm
5,96 $ - 10,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
924,28 Tr AUD
Số lượng trung bình
192,62 N
Tỷ số P/E
81,44
Tỷ lệ cổ tức
0,54%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,19 Tr | 27,79% |
Chi phí hoạt động | 25,96 Tr | 18,94% |
Thu nhập ròng | 2,83 Tr | 38,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,04 | 8,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,20 Tr | 49,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,64 Tr | -7,77% |
Tổng tài sản | 212,67 Tr | 55,56% |
Tổng nợ | 106,77 Tr | 167,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 105,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,83 Tr | 38,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,25 Tr | 13,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,36 Tr | 8,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,19 Tr | 254,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,10 Tr | 161,15% |
Dòng tiền tự do | -756,06 N | 72,34% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
581