Trang chủPX • NYSE
add
P10 Inc
9,81 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
9,81 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:04:22 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,88 $
Mức chênh lệch một ngày
9,71 $ - 9,84 $
Phạm vi một năm
8,68 $ - 13,93 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,08 T USD
Số lượng trung bình
501,23 N
Tỷ số P/E
76,13
Tỷ lệ cổ tức
1,53%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 75,93 Tr | 2,27% |
Chi phí hoạt động | 18,38 Tr | 11,90% |
Thu nhập ròng | 2,14 Tr | 52,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,83 | 49,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,24 | -7,69% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,69 Tr | 0,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,00 Tr | -34,90% |
Tổng tài sản | 936,01 Tr | 9,22% |
Tổng nợ | 539,22 Tr | 16,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 396,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 110,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,14 Tr | 52,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,60 Tr | -131,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,87 Tr | 184,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,46 Tr | 131,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,61 Tr | -78,73% |
Dòng tiền tự do | -8,05 Tr | -124,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
267