Trang chủPXED • NYSE
add
Phoenix Education Partners Inc
Giá đóng cửa hôm trước
31,22 $
Mức chênh lệch một ngày
30,30 $ - 31,18 $
Phạm vi một năm
23,52 $ - 47,08 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,09 T USD
Số lượng trung bình
142,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,72%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 262,03 Tr | 2,88% |
Chi phí hoạt động | 106,56 Tr | 30,02% |
Thu nhập ròng | 15,45 Tr | -66,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,90 | -67,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,38 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 45,70 Tr | -34,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 163,48 Tr | -47,88% |
Tổng tài sản | 549,57 Tr | — |
Tổng nợ | 266,42 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 283,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 30,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,45 Tr | -66,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,07 Tr | 191,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,14 Tr | -59,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,90 Tr | -220,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,02 Tr | 143,66% |
Dòng tiền tự do | 28,94 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.600