Trang chủPXS • NASDAQ
add
Pyxis Tankers Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,85 $
Mức chênh lệch một ngày
3,68 $ - 3,99 $
Phạm vi một năm
2,47 $ - 4,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
40,85 Tr USD
Số lượng trung bình
70,29 N
Tỷ số P/E
20,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,54 Tr | -12,44% |
Chi phí hoạt động | 3,11 Tr | 0,65% |
Thu nhập ròng | 2,04 Tr | 548,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,32 | 640,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,00 Tr | 57,03% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,56 Tr | 40,04% |
Tổng tài sản | 193,41 Tr | 2,40% |
Tổng nợ | 92,02 Tr | 3,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 101,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,04 Tr | 548,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,43 Tr | -61,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,95 Tr | -2.224,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,17 Tr | 179,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,65 Tr | 261,38% |
Dòng tiền tự do | 1,35 Tr | -76,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web