Trang chủPXT • TSE
add
Parex Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
26,08 $
Mức chênh lệch một ngày
25,64 $ - 26,05 $
Phạm vi một năm
10,30 $ - 26,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,48 T CAD
Số lượng trung bình
803,74 N
Tỷ số P/E
7,19
Tỷ lệ cổ tức
5,95%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 223,53 Tr | -6,20% |
Chi phí hoạt động | 95,59 Tr | -26,08% |
Thu nhập ròng | 74,86 Tr | 208,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,49 | 215,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 108,42 Tr | -8,73% |
Thuế suất hiệu dụng | -115,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 103,42 Tr | 5,50% |
Tổng tài sản | 2,34 T | 8,63% |
Tổng nợ | 388,16 Tr | 19,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 95,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 74,86 Tr | 208,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 107,74 Tr | 58,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -107,47 Tr | -4,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,71 Tr | 8,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,83 Tr | 78,23% |
Dòng tiền tự do | 36,09 Tr | 207,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
461