Trang chủPYC • ASX
add
PYC Therapeutics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,46 $
Mức chênh lệch một ngày
1,43 $ - 1,47 $
Phạm vi một năm
0,84 $ - 1,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,42 T AUD
Số lượng trung bình
1,49 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,45 Tr | -24,79% |
Chi phí hoạt động | 17,07 Tr | -11,40% |
Thu nhập ròng | -11,41 Tr | 10,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -256,44 | -18,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,47 Tr | 5,56% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 120,69 Tr | 145,04% |
Tổng tài sản | 159,13 Tr | 133,24% |
Tổng nợ | 11,80 Tr | -5,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 147,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 583,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,41 Tr | 10,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,60 Tr | -83,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -120,45 N | 67,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -98,33 N | -13,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,18 Tr | -83,63% |
Dòng tiền tự do | -7,63 Tr | 8,40% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
23