Trang chủPYC • LON
add
Physiomics Plc
Giá đóng cửa hôm trước
0,53 GBX
Mức chênh lệch một ngày
0,47 GBX - 0,57 GBX
Phạm vi một năm
0,25 GBX - 0,80 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
1,52 Tr GBP
Số lượng trung bình
12,36 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 264,00 N | 49,15% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | -150,50 N | -30,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -57,01 | 12,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -161,00 N | -31,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 257,00 N | -4,46% |
Tổng tài sản | 558,00 N | 6,49% |
Tổng nợ | 165,00 N | 55,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 393,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 303,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -73,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -104,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -150,50 N | -30,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -101,50 N | 28,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -500,00 | 0,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -102,00 N | -361,54% |
Dòng tiền tự do | -99,69 N | -34,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
10