Trang chủPYPD • NASDAQ
add
Polypid Ltd
4,38 $
Sau giờ giao dịch:(5,48%)+0,24
4,62 $
Đóng cửa: 31 thg 3, 18:10:33 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,21 $
Mức chênh lệch một ngày
4,30 $ - 4,44 $
Phạm vi một năm
2,30 $ - 5,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
85,63 Tr USD
Số lượng trung bình
50,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 8,53 Tr | 3,76% |
Thu nhập ròng | -8,47 Tr | 0,55% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,41 | 61,68% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,17 Tr | -4,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,93 Tr | -17,31% |
Tổng tài sản | 22,31 Tr | -11,55% |
Tổng nợ | 11,33 Tr | -35,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -86,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -127,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,47 Tr | 0,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
71