Trang chủPYPL • NASDAQ
add
PayPal Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
47,30 $
Mức chênh lệch một ngày
46,96 $ - 47,73 $
Phạm vi một năm
38,46 $ - 79,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
43,60 T USD
Số lượng trung bình
29,82 Tr
Tỷ số P/E
8,75
Tỷ lệ cổ tức
1,18%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức về PYPL
Tin tức về PYPL, stock
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,68 T | 3,71% |
Chi phí hoạt động | 2,07 T | 2,02% |
Thu nhập ròng | 1,44 T | 28,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,56 | 23,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,23 | 3,36% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,63 T | 2,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,42 T | -4,60% |
Tổng tài sản | 80,17 T | 1,84% |
Tổng nợ | 59,92 T | 2,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 920,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,44 T | 28,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,38 T | -0,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -298,00 Tr | -112,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,95 T | 45,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 165,00 Tr | -82,74% |
Dòng tiền tự do | 1,31 T | 12,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
23.800