Trang chủPYS • NZE
add
PaySauce Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Mức chênh lệch một ngày
0,26 $ - 0,27 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
50,10 Tr NZD
Số lượng trung bình
6,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NZE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,24 Tr | -1,95% |
Chi phí hoạt động | 884,50 N | 4,06% |
Thu nhập ròng | 113,50 N | 224,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,07 | 231,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 201,00 N | 45,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,81 Tr | -1,59% |
Tổng tài sản | 49,19 Tr | 19,97% |
Tổng nợ | 44,67 Tr | 18,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 144,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 113,50 N | 224,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,07 Tr | 60,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 267,50 N | 175,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,50 N | 90,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,31 Tr | 178,56% |
Dòng tiền tự do | -67,06 N | -48,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
45