Trang chủQ5T • SGX
add
Far East Hospitality Trust
Giá đóng cửa hôm trước
0,62 $
Mức chênh lệch một ngày
0,62 $ - 0,63 $
Phạm vi một năm
0,50 $ - 0,63 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,28 T SGD
Số lượng trung bình
955,85 N
Tỷ số P/E
42,93
Tỷ lệ cổ tức
5,02%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,24 Tr | -0,76% |
Chi phí hoạt động | 173,50 N | -34,77% |
Thu nhập ròng | 7,34 Tr | -9,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,93 | -9,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,00 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 4,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,61 Tr | -76,72% |
Tổng tài sản | 2,61 T | 1,09% |
Tổng nợ | 809,94 Tr | 10,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,05 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,34 Tr | -9,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,73 Tr | -1,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,77 Tr | -206,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,80 Tr | 9,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,90 Tr | 11,68% |
Dòng tiền tự do | 12,57 Tr | 17,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
9