Trang chủQB7 • ETR
add
Quirin Privatbank AG
Giá đóng cửa hôm trước
3,32 €
Phạm vi một năm
3,20 € - 4,58 €
Giá trị vốn hóa thị trường
145,00 Tr EUR
Số lượng trung bình
193,00
Tỷ số P/E
13,05
Tỷ lệ cổ tức
3,92%
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,82 Tr | 8,65% |
Chi phí hoạt động | 18,36 Tr | 5,08% |
Thu nhập ròng | 2,24 Tr | -7,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,25 | -14,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 37,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,30 Tr | 11,67% |
Tổng tài sản | 1,12 T | -24,95% |
Tổng nợ | 1,06 T | -26,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,24 Tr | -7,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
280