Trang chủQBAT • CNSX
add
Quantum Battery Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,54 $
Phạm vi một năm
0,28 $ - 0,69 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,53 Tr CAD
Số lượng trung bình
3,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 24,65 N | -44,62% |
Thu nhập ròng | -39,42 N | 41,80% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,61 N | -52,59% |
Tổng tài sản | 9,38 Tr | 0,65% |
Tổng nợ | 2,43 Tr | 33,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -39,42 N | 41,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,30 N | 60,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,64 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,95 N | 54,83% |
Dòng tiền tự do | -11,99 N | 47,94% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web