Trang chủQBTQF • OTCMKTS
add
SuperQ Quantum Computing Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,84 $
Mức chênh lệch một ngày
0,80 $ - 0,83 $
Phạm vi một năm
0,062 $ - 1,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
33,20 Tr CAD
Số lượng trung bình
104,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,39 Tr | 579,23% |
Thu nhập ròng | -4,20 Tr | -1.910,43% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,35 Tr | -1.009,54% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 400,58 N | 70,19% |
Tổng tài sản | 579,05 N | -76,08% |
Tổng nợ | 106,65 N | -50,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 472,41 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 42,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -465,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -610,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,20 Tr | -1.910,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -504,80 N | -278,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -504,80 N | -269,37% |
Dòng tiền tự do | 860,20 N | 1.641,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web