Trang chủQCLS • NASDAQ
add
Q/C Technologies Inc
5,67 $
Sau giờ giao dịch:(5,11%)+0,29
5,96 $
Đóng cửa: 23 thg 1, 19:59:46 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,07 $
Mức chênh lệch một ngày
3,93 $ - 6,33 $
Phạm vi một năm
2,50 $ - 137,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
23,63 Tr USD
Số lượng trung bình
1,32 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,52 Tr | -16,51% |
Thu nhập ròng | -2,81 Tr | -45,71% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,00 Tr | -6,07% |
Tổng tài sản | 37,23 Tr | 54,85% |
Tổng nợ | 15,91 Tr | 127,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,81 Tr | -45,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,16 Tr | 52,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,49 Tr | -148,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,35 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,70 Tr | 920,32% |
Dòng tiền tự do | -1,79 Tr | -23.681,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
6