Trang chủQDRSF • OTCMKTS
add
Quadrise PLC
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,020 $
Giá trị vốn hóa thị trường
51,14 Tr GBP
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,50 N | — |
Chi phí hoạt động | 540,50 N | 11,21% |
Thu nhập ròng | -997,00 N | -14,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,50 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,02 Tr | -18,45% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,98 Tr | 187,23% |
Tổng tài sản | 8,29 Tr | 60,56% |
Tổng nợ | 478,00 N | -4,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,01 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -32,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -997,00 N | -14,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -967,00 N | -25,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,00 N | -21,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 51,50 N | 287,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -955,50 N | -14,98% |
Dòng tiền tự do | -605,25 N | -25,34% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
10