Trang chủQES • SGX
add
China Sunsine Chemical Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,69 $
Mức chênh lệch một ngày
0,69 $ - 0,70 $
Phạm vi một năm
0,46 $ - 0,85 $
Giá trị vốn hóa thị trường
168,44 Tr SGD
Số lượng trung bình
329,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 793,60 Tr | -10,15% |
Chi phí hoạt động | 87,85 Tr | -6,48% |
Thu nhập ròng | 81,10 Tr | -31,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,22 | -23,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 129,00 Tr | -11,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,33 T | 12,30% |
Tổng tài sản | 4,88 T | 4,34% |
Tổng nợ | 444,60 Tr | -5,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 953,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 81,10 Tr | -31,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 98,05 Tr | -43,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -32,60 Tr | -200,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,20 Tr | -392,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 47,30 Tr | -70,73% |
Dòng tiền tự do | 35,06 Tr | -56,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
2.098