Trang chủQL • KLSE
add
QL Resources Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
3,77 RM
Mức chênh lệch một ngày
3,64 RM - 3,79 RM
Phạm vi một năm
3,64 RM - 4,90 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
13,50 T MYR
Số lượng trung bình
1,81 Tr
Tỷ số P/E
31,13
Tỷ lệ cổ tức
1,36%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,80 T | -1,12% |
Chi phí hoạt động | 1,61 T | -0,27% |
Thu nhập ròng | 120,17 Tr | -4,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,68 | -3,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 257,59 Tr | -4,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 731,96 Tr | 9,27% |
Tổng tài sản | 6,00 T | -0,64% |
Tổng nợ | 2,25 T | -8,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,65 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 120,17 Tr | -4,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 105,02 Tr | -55,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -86,54 Tr | -63,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,23 Tr | -272,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,25 Tr | -97,26% |
Dòng tiền tự do | 72,66 Tr | -27,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
6.549