Trang chủQLINEA • STO
add
Q linea AB
Giá đóng cửa hôm trước
26,50 kr
Mức chênh lệch một ngày
25,91 kr - 27,32 kr
Phạm vi một năm
20,79 kr - 535,95 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
492,58 Tr SEK
Số lượng trung bình
20,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,65 Tr | 329,65% |
Chi phí hoạt động | 39,83 Tr | -1,00% |
Thu nhập ròng | -42,19 Tr | 0,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,16 N | 76,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -36,90 Tr | -1,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,58 Tr | 471,43% |
Tổng tài sản | 155,38 Tr | 12,14% |
Tổng nợ | 67,93 Tr | -39,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 87,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -56,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -64,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -42,19 Tr | 0,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -36,96 Tr | 26,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,37 Tr | -251,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -748,00 N | -102,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -40,14 Tr | -199,37% |
Dòng tiền tự do | -24,44 Tr | 28,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
83