Trang chủQLIRO • STO
add
Qliro AB
Giá đóng cửa hôm trước
20,40 kr
Mức chênh lệch một ngày
19,70 kr - 21,00 kr
Phạm vi một năm
16,55 kr - 26,30 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
565,53 Tr SEK
Số lượng trung bình
28,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 88,90 Tr | 26,28% |
Chi phí hoạt động | 104,40 Tr | 20,55% |
Thu nhập ròng | -15,70 Tr | 27,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,66 | 42,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,42 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 12,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,30 Tr | -85,61% |
Tổng tài sản | 3,38 T | -2,28% |
Tổng nợ | 2,80 T | -3,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 576,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,70 Tr | 27,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -90,20 Tr | -138,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,40 Tr | 27,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,60 Tr | 97,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -142,50 Tr | -285,31% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
229