Trang chủQM4 • FRA
add
Safe Supply Streaming Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,055 €
Mức chênh lệch một ngày
0,040 € - 0,040 €
Phạm vi một năm
0,014 € - 0,080 €
Giá trị vốn hóa thị trường
13,14 Tr CAD
Số lượng trung bình
6,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 328,30 N | 92,16% |
Thu nhập ròng | -345,26 N | -53,86% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -314,79 N | -85,15% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 560,60 N | -8,99% |
Tổng tài sản | 3,98 Tr | 229,77% |
Tổng nợ | 974,96 N | 81,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 201,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -345,26 N | -53,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -167,58 N | 30,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -357,53 N | 34,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 869,55 N | 58,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 344,44 N | 242,92% |
Dòng tiền tự do | -385,04 N | 38,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3