Trang chủQMET • CNSX
add
Q Precious & Battery Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,090 $
Mức chênh lệch một ngày
0,080 $ - 0,090 $
Phạm vi một năm
0,035 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,38 Tr CAD
Số lượng trung bình
552,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 368,74 N | 8,82% |
Thu nhập ròng | -595,93 N | -61,03% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -88,39 N | 58,50% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,83 N | 318,32% |
Tổng tài sản | 5,52 Tr | 85,39% |
Tổng nợ | 1,48 Tr | 52,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 116,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -595,93 N | -61,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -544,72 N | -81,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -829,57 N | -346,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,39 Tr | 183,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,87 N | 300,95% |
Dòng tiền tự do | -1,01 Tr | -205,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web