Trang chủQNCX • NASDAQ
add
Quince Therapeutics Inc
3,00 $
Sau giờ giao dịch:(0,33%)+0,0100
3,01 $
Đóng cửa: 2 thg 1, 18:15:15 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,35 $
Mức chênh lệch một ngày
2,95 $ - 3,38 $
Phạm vi một năm
0,72 $ - 4,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
167,04 Tr USD
Số lượng trung bình
951,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 11,36 Tr | 32,97% |
Thu nhập ròng | -13,44 Tr | -144,76% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,25 | -92,31% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,33 Tr | -33,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,29 Tr | -45,06% |
Tổng tài sản | 109,90 Tr | -13,14% |
Tổng nợ | 108,84 Tr | 33,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 167,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -117,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,44 Tr | -144,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,93 Tr | -36,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,78 Tr | -125,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,38 Tr | 127,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,37 Tr | -98,93% |
Dòng tiền tự do | -5,13 Tr | 42,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
36