Trang chủQNRX • NASDAQ
add
Quoin Pharmaceuticals Ltd - ADR
Giá đóng cửa hôm trước
9,68 $
Mức chênh lệch một ngày
9,40 $ - 10,30 $
Phạm vi một năm
5,05 $ - 41,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,52 Tr USD
Số lượng trung bình
43,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,02 Tr | 59,02% |
Thu nhập ròng | -3,95 Tr | -68,02% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -6,70 | 59,43% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,99 Tr | -59,61% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,41 Tr | -47,48% |
Tổng tài sản | 6,42 Tr | -43,60% |
Tổng nợ | 7,64 Tr | 28,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 838,98 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -4,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -131,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -312,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,95 Tr | -68,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,23 Tr | -2,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,54 Tr | -2,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -150,00 N | -0,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 162,41 N | -40,21% |
Dòng tiền tự do | -792,12 N | 37,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
4