Trang chủQNS • SGX
add
Southern Alliance Mining Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
0,46 $
Phạm vi một năm
0,39 $ - 0,61 $
Giá trị vốn hóa thị trường
293,01 Tr SGD
Số lượng trung bình
99,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,59 Tr | 75,42% |
Chi phí hoạt động | 16,86 Tr | 222,30% |
Thu nhập ròng | -8,51 Tr | -434,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,18 | -205,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,64 Tr | -55,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 115,08 Tr | -19,54% |
Tổng tài sản | 370,44 Tr | -4,06% |
Tổng nợ | 59,99 Tr | 24,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 310,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 636,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,51 Tr | -434,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,80 Tr | -39,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,69 Tr | 52,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,77 Tr | 5,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,79 Tr | 40,58% |
Dòng tiền tự do | -978,88 N | 83,66% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
169