Trang chủQPJ • FRA
add
Kewpie
Giá đóng cửa hôm trước
21,00 €
Mức chênh lệch một ngày
21,00 € - 21,00 €
Phạm vi một năm
18,90 € - 25,60 €
Giá trị vốn hóa thị trường
558,92 T JPY
Số lượng trung bình
9,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 124,70 T | 3,89% |
Chi phí hoạt động | 29,07 T | 2,73% |
Thu nhập ròng | 5,39 T | -57,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,32 | -59,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,38 T | 21,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 83,04 T | 0,84% |
Tổng tài sản | 483,16 T | 6,28% |
Tổng nợ | 133,50 T | 19,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 349,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 137,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,39 T | -57,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 11 1919
Trang web
Nhân viên
10.773