Trang chủQPOWER • NSE
add
Quality Power Electrical Equipments Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
666,65 ₹
Mức chênh lệch một ngày
651,60 ₹ - 680,20 ₹
Phạm vi một năm
267,80 ₹ - 1.082,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
51,09 T INR
Số lượng trung bình
851,38 N
Tỷ số P/E
61,16
Tỷ lệ cổ tức
0,15%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,06 T | 118,16% |
Chi phí hoạt động | 412,74 Tr | 96,94% |
Thu nhập ròng | 243,28 Tr | 108,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,82 | -4,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 362,44 Tr | 370,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,21 T | 74,29% |
Tổng tài sản | 9,78 T | 144,73% |
Tổng nợ | 3,19 T | 98,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 243,28 Tr | 108,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
179