Trang chủQPT • CVE
add
Quest PharmaTech Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,040 $
Mức chênh lệch một ngày
0,035 $ - 0,040 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,060 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,92 Tr CAD
Số lượng trung bình
18,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 240,58 N | -1,93% |
Thu nhập ròng | 1,08 Tr | 3.005,53% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,24 N | -68,75% |
Tổng tài sản | 24,33 Tr | 0,53% |
Tổng nợ | 1,25 Tr | 15,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 169,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,08 Tr | 3.005,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -35,00 N | 74,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -35,00 N | 74,09% |
Dòng tiền tự do | -17,87 N | 84,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web