Trang chủQRC • TSE
add
Queen's Road Capital Investment Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,01 $
Mức chênh lệch một ngày
13,61 $ - 14,18 $
Phạm vi một năm
5,51 $ - 15,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
698,09 Tr CAD
Số lượng trung bình
15,56 N
Tỷ số P/E
4,28
Tỷ lệ cổ tức
1,67%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 69,91 Tr | 13,08% |
Chi phí hoạt động | 843,00 N | -5,39% |
Thu nhập ròng | 68,46 Tr | 13,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 97,92 | 0,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 69,11 Tr | 13,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,79 Tr | 111,58% |
Tổng tài sản | 485,45 Tr | 38,57% |
Tổng nợ | 40,17 Tr | 34,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 445,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 38,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 38,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 68,46 Tr | 13,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 278,00 N | -73,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,82 Tr | 61,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,26 Tr | 7,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,71 Tr | 86,73% |
Dòng tiền tự do | 41,90 Tr | 15,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web