Trang chủQRF • EBR
add
Qrf NV
Giá đóng cửa hôm trước
10,60 €
Mức chênh lệch một ngày
10,55 € - 10,80 €
Phạm vi một năm
9,66 € - 11,40 €
Giá trị vốn hóa thị trường
111,29 Tr EUR
Số lượng trung bình
3,65 N
Tỷ số P/E
4,88
Tỷ lệ cổ tức
1,38%
Sàn giao dịch chính
EBR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,49 Tr | 1,00% |
Chi phí hoạt động | 563,00 N | 6,43% |
Thu nhập ròng | 1,77 Tr | -68,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 50,65 | -68,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,17 Tr | -18,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 567,00 N | -35,71% |
Tổng tài sản | 228,00 Tr | 2,75% |
Tổng nợ | 107,43 Tr | 9,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 120,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,77 Tr | -68,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,19 Tr | 9,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,65 Tr | -108,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -481,50 N | 97,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 62,50 N | 267,65% |
Dòng tiền tự do | 873,88 N | -18,78% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
7