Trang chủQRON • OTCMKTS
add
Qrons Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,011 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
198,86 N USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,33 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 8,13 Tr | 152,73% |
Thu nhập ròng | -5,39 Tr | -69,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -124,44 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,20 Tr | -61,75% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 64,86 N | -88,40% |
Tổng tài sản | 3,59 Tr | 55,75% |
Tổng nợ | 4,11 Tr | 477,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -511,38 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -110,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -256,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,39 Tr | -69,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,56 Tr | -10,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -395,16 N | 44,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,40 Tr | -25,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -494,29 N | -181,03% |
Dòng tiền tự do | -2,02 Tr | — |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
1