Trang chủQSJC • OTCMKTS
add
Tancheng Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,21 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 2,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
920,56 N USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 52,20 N | -64,19% |
Chi phí hoạt động | 85,12 N | -10,07% |
Thu nhập ròng | -71,70 N | -32,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -137,35 | -271,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -64,98 N | -37,39% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,68 N | -87,00% |
Tổng tài sản | 1,52 Tr | -7,06% |
Tổng nợ | 3,28 Tr | 5,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -71,70 N | -32,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -99,63 N | -205,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 106,29 N | 63,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,23 N | -95,62% |
Dòng tiền tự do | 41,68 N | -81,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Nhân viên
17