Trang chủQUBHF • OTCMKTS
add
Qube Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,63 $
Mức chênh lệch một ngày
3,16 $ - 3,16 $
Phạm vi một năm
2,42 $ - 3,72 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,76 T AUD
Số lượng trung bình
1,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,09 T | 10,16% |
Chi phí hoạt động | 139,60 Tr | 13,17% |
Thu nhập ròng | 106,30 Tr | 101,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,76 | 82,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 175,15 Tr | 17,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 104,10 Tr | -33,57% |
Tổng tài sản | 6,73 T | 3,08% |
Tổng nợ | 3,61 T | 5,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,77 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 106,30 Tr | 101,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 125,75 Tr | 317,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -33,65 Tr | 78,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -114,70 Tr | -201,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,35 Tr | -65,60% |
Dòng tiền tự do | 53,10 Tr | 471,17% |
Giới thiệu
Qube Holdings is a diversified logistics and infrastructure company in Australia. Wikipedia
Ngày thành lập
thg 7 2006
Trang web
Nhân viên
10.000